Trong các dự án đường cao tốc, cầu cảng, sân bay hay thủy lợi, dây chuyền nghiền đá – sàng phân loại thường chiếm tỷ trọng đáng kể trong chi phí thiết bị và quyết định trực tiếp đến tiến độ cung ứng vật liệu. Một thiết kế công nghệ “đúng ngay từ đầu” có thể giúp giảm đáng kể CAPEX, đồng thời hạn chế rủi ro dừng máy, giảm chi phí vận hành và nâng độ ổn định chất lượng cốt liệu.
Không ít dự án chọn cấu hình theo “cảm tính” hoặc sao chép một dây chuyền mẫu. Hệ quả phổ biến là nút cổ chai xuất hiện ở máy nghiền thứ cấp/thiết bị sàng, khiến công suất thực tế chỉ đạt khoảng 70–85% công suất danh định. Khi đó, đội dự án buộc phải tăng ca, bổ sung thiết bị, hoặc chấp nhận chậm tiến độ.
Thiết kế dây chuyền nghiền hiệu quả không nằm ở việc “mua máy lớn”, mà ở chỗ phân vai rõ ràng cho từng công đoạn. Với đá cứng trung bình đến cứng (granite, basalt), cấu hình điển hình có thể là nghiền hàm (sơ cấp) + nghiền côn/va đập (thứ cấp) + sàng rung nhiều tầng (phân loại) + hồi lưu (tối ưu cỡ hạt). Với đá vôi/đá mềm hơn, máy nghiền va đập có thể giúp tạo hình tốt, giảm nhu cầu nghiền bậc ba.
| Mục tiêu | Gợi ý công nghệ | Lợi ích chi phí | Ghi chú vận hành |
|---|---|---|---|
| Tối ưu CAPEX | 2 cấp nghiền + sàng chuẩn, hạn chế nghiền bậc ba | Giảm ước tính 8–15% chi phí thiết bị so với cấu hình dư công đoạn | Cần chọn đúng cỡ lưới & tỷ lệ hồi lưu |
| Tăng công suất thực | Tối ưu phễu – cấp liệu rung – băng tải, tránh nghẽn | Tăng OEE tham chiếu 5–12% | Ưu tiên cảm biến mức liệu & liên động |
| Cốt liệu đẹp, ổn định | Bổ sung công đoạn tạo hình (VSI/impact) khi cần | Giảm hao hụt phối liệu tại trạm trộn, giảm lỗi cấp phối | Theo tiêu chuẩn hạt dẹt/thon & mô đun độ lớn |
Điểm mấu chốt để giảm đầu tư là không “đè” chi phí vào một máy mà phân bổ hợp lý: máy nghiền làm nhiệm vụ giảm kích thước theo tỷ lệ phù hợp; sàng làm nhiệm vụ “ra sản phẩm đúng cỡ”; hồi lưu chỉ đóng vai trò “chỉnh hình” chứ không trở thành dòng chính gây quá tải.
Nhiều chi phí “ẩn” nằm ở phần phụ trợ: phễu, cấp liệu, băng tải, máng chuyển, chống bụi, điện điều khiển. Nếu dòng vật liệu không mượt, dây chuyền sẽ dừng vì kẹt liệu hoặc quá tải. Một số tối ưu quy trình mang tính thực dụng:
Cấp liệu rung có thanh ghi (grizzly) giúp tách đất mịn trước khi vào nghiền sơ cấp, giảm mài mòn và giảm công suất tiêu thụ. Thực tế vận hành thường ghi nhận giảm 6–10% dòng mịn đi vào máy nghiền, qua đó giảm kẹt phễu và giảm tải cho sàng.
Thiết kế góc rơi, tấm lót chống mài mòn và “đường chảy” vật liệu giúp giảm bụi và giảm hao mòn băng tải. Nhiều mỏ/điểm nghiền ghi nhận tăng 15–25% tuổi thọ tấm lót khi tối ưu máng chuyển và dùng vật liệu lót phù hợp.
Nút cổ chai thường nằm ở sàng (diện tích sàng không đủ hoặc chọn lưới không phù hợp). Điều chỉnh diện tích sàng hữu hiệu và phân phối vật liệu đều có thể giúp giảm tỷ lệ hồi lưu về mức khuyến nghị 15–35%, tránh phải “mua thêm máy” để bù công suất ảo.
Trong dự án hạ tầng, rủi ro lớn là tiến độ “đi theo ngày”, nên thời gian dừng máy gây thiệt hại dây chuyền. Ứng dụng PLC/HMI và cảm biến (mức liệu, dòng motor, rung, nhiệt ổ trục) giúp điều khiển liên động và cảnh báo sớm. Khi vận hành ổn định, OEE có thể cải thiện thêm 5–10% so với chạy thủ công hoàn toàn, đồng thời giảm phụ thuộc vào tay nghề ca trưởng.
Sàng rung là nơi biến “đá sau nghiền” thành “sản phẩm có giá trị”. Nếu sàng thiếu diện tích hoặc lựa chọn tầng sàng không đúng, dây chuyền sẽ rơi vào vòng lặp hồi lưu cao, vừa giảm công suất, vừa tăng mài mòn. Trong thực tế, chỉ cần tối ưu sàng (tăng diện tích hữu hiệu, chọn lưới chống tắc, bố trí phân phối liệu) có thể giảm 10–20% thời gian dừng do tắc lưới và giảm đáng kể hao phí điện do hồi lưu.
Với một dự án cung ứng đá cho gói thầu hạ tầng yêu cầu sản lượng khoảng 250–300 tấn/giờ, nhóm kỹ thuật đã so sánh hai phương án: (A) bổ sung nghiền bậc ba ngay từ đầu; (B) tối ưu nghiền thứ cấp + sàng + hồi lưu hợp lý, đồng thời dùng điều khiển cấp liệu theo tải. Kết quả vận hành sau tinh chỉnh cho thấy phương án (B) đạt công suất thực cao hơn và giảm nhu cầu thiết bị bổ sung.
| Chỉ số | Trước tối ưu | Sau tối ưu | Tác động kinh tế |
|---|---|---|---|
| Hệ số sử dụng công suất | 0,82 | 0,92 | Giảm nhu cầu tăng ca/giảm rủi ro trễ tiến độ |
| Tỷ lệ hồi lưu | 48% | 28% | Giảm tải sàng & băng tải, giảm mài mòn |
| Dừng máy do tắc/kẹt (tham chiếu) | 3–4 lần/ca | 1–2 lần/ca | Giảm thời gian chết ~10–15% |
| Chi phí đầu tư thiết bị (ước tính) | Cao hơn do thêm công đoạn | Giảm ~9–13% | CAPEX giảm, thời gian hoàn vốn nhanh hơn |
Điều đáng lưu ý là: cải thiện đến từ thiết kế công nghệ + điều khiển vận hành, không nhất thiết phải tăng số lượng máy. Với các dự án hạ tầng, đây là cách tiếp cận giúp “giữ ngân sách” mà vẫn đảm bảo khối lượng đá đúng hạn.
Với chủ đầu tư/nhà thầu, điều quan trọng không chỉ là “mua thiết bị”, mà là nhận được giải pháp dây chuyền nghiền đá có thể chạy ổn định trong điều kiện công trường: vật liệu đầu vào thay đổi, thời tiết ảnh hưởng độ ẩm, yêu cầu cỡ hạt đa dạng. Một nhà cung cấp có năng lực thường sẽ cam kết các hạng mục theo quy trình: khảo sát vật liệu → thiết kế lưu đồ công nghệ → tính toán công suất & băng tải → lắp đặt & chạy thử → đào tạo vận hành → phụ tùng & bảo trì định kỳ.
Nếu đội dự án cần một phương án vừa đạt công suất mục tiêu, vừa kiểm soát CAPEX/OPEX theo từng giai đoạn triển khai, có thể yêu cầu bản đề xuất kỹ thuật kèm sơ đồ công nghệ, danh mục thiết bị, và khuyến nghị tự động hóa theo điều kiện vật liệu tại công trường.
Cỡ đá đầu vào tối đa (mm), loại đá & độ cứng (tham chiếu), yêu cầu sản phẩm đầu ra theo dải (0–5/5–10/10–20/20–31,5mm…), mục tiêu tấn/giờ, độ ẩm vật liệu, điều kiện mặt bằng, phương án cấp điện và tiêu chuẩn môi trường áp dụng tại địa phương.