Trong thực tế vận hành mỏ, “độ cứng quặng” thường bị hiểu quá đơn giản: chỉ cần chọn máy công suất lớn hơn là đủ. Tuy nhiên, với máy nghiền côn thủy lực đơn xi lanh, hiệu quả nghiền và chất lượng hạt thành phẩm phụ thuộc rất nhiều vào thiết kế buồng nghiền (crushing chamber). Khi buồng nghiền phù hợp, dây chuyền có thể tăng sản lượng 10–25%, giảm tắc nghẽn và kéo dài tuổi thọ lớp lót; ngược lại, chọn sai buồng nghiền sẽ làm tăng tiêu hao điện, mòn nhanh và chất lượng hạt kém ổn định.
1) Độ cứng quặng tác động thế nào đến lựa chọn buồng nghiền?
Về kỹ thuật, “độ cứng” không chỉ là cảm giác quặng “cứng hay mềm”, mà thường được quy chiếu qua các chỉ số như cường độ nén một trục (UCS), độ mài mòn (Abrasion Index) hoặc các phân loại thực dụng theo nhóm đá. Với máy nghiền côn, độ cứng và độ mài mòn ảnh hưởng trực tiếp đến: khả năng tạo lực nghiền, mức độ kẹt buồng, tỷ lệ hạt mịn, và tốc độ mòn lớp lót.
| Nhóm quặng/đá (tham chiếu) | UCS điển hình (MPa) | Định hướng buồng nghiền phù hợp | Rủi ro nếu chọn sai |
|---|---|---|---|
| Đá vôi, dolomit mềm | 30–80 | Buồng thô/trung (C/M), miệng nạp rộng | Quá nhiều hạt mịn, giảm sản lượng |
| Đá granite, basalt | 120–220 | Buồng trung/tinh (M/F), kiểm soát CSS | Mòn nhanh, tăng tải, dễ “pocket” |
| Quặng sắt cứng, quartzite | 180–300 | Buồng thô/trung (C/M), tỷ số nghiền hợp lý | Kẹt buồng, rung tải, liner “burn” |
Ghi chú: UCS là dữ liệu tham chiếu phổ biến trong kỹ thuật đá; trong dự án thực tế cần hiệu chỉnh theo mỏ và cấp phối đầu vào.
Một nguyên tắc vận hành được nhiều mỏ áp dụng: với vật liệu càng cứng và mài mòn cao, càng cần buồng nghiền “thoáng” hơn để tránh dồn vật liệu, nhưng vẫn phải đảm bảo độ đầy buồng (choke feed) để giữ ổn định chất lượng hạt.
2) Bản chất của “buồng nghiền” trên máy côn thủy lực đơn xi lanh
Buồng nghiền được quyết định bởi hình học của mantle–concave, độ dài vùng nghiền song song (parallel zone), góc côn, và quan trọng là CSS (Closed Side Setting). Với cấu trúc thủy lực đơn xi lanh, việc điều chỉnh CSS và bảo vệ quá tải thường nhanh và chính xác hơn, tạo điều kiện tối ưu buồng nghiền theo biến động của quặng.
Các dạng buồng phổ biến và cách hiểu đúng
- Buồng thô (C/EC): miệng nạp lớn, phù hợp giảm tải và “ăn” đá cứng đầu vào; ưu tiên sản lượng, hạn chế kẹt buồng.
- Buồng trung (M): cân bằng giữa sản lượng và độ mịn; thường dùng cho granite/basalt khi cần kiểm soát粒型.
- Buồng tinh (F/EF): tăng tỷ lệ nghiền, tạo nhiều hạt nhỏ; phù hợp vật liệu không quá cứng hoặc công đoạn nghiền tinh.
Nhiều dây chuyền gặp vấn đề “hạt dẹt nhiều” hoặc “ra mịn quá mức” không phải do máy yếu, mà do chọn buồng quá tinh trong khi đầu vào quá cứng/khô, khiến tích vật liệu và trượt nghiền tăng, kéo theo tiêu hao điện và mòn bất thường.
3) Cách chọn buồng nghiền theo độ cứng: logic kỹ thuật có thể kiểm chứng
3.1 Quặng mềm–trung bình: ưu tiên sản lượng, kiểm soát hạt mịn
Với đá vôi hoặc quặng có UCS khoảng 30–120 MPa, buồng thô/trung thường cho hiệu quả tốt. Nếu dùng buồng tinh quá sớm, tỷ lệ hạt <5 mm có thể tăng lên 5–12% tùy cấp phối, gây khó cho sàng và làm “bẩn” sản phẩm. Trong trường hợp yêu cầu hạt đẹp (ví dụ vật liệu cho bê tông), kỹ thuật thường chọn buồng trung và tăng tối ưu độ đầy buồng để giảm hạt dẹt.
3.2 Quặng cứng và mài mòn: ưu tiên ổn định, giảm nguy cơ kẹt buồng
Với granite/basalt/quartzite (UCS 120–300 MPa), buồng nghiền cần “thoáng” hơn (C hoặc M tùy công đoạn) để giảm áp lực cục bộ lên lớp lót. Thực tế vận hành cho thấy khi buồng quá hẹp trong điều kiện quặng cứng, nhiệt độ dầu và dòng điện động cơ dễ tăng 8–15%, đồng thời chu kỳ thay liner có thể rút ngắn 20–35% nếu cấp liệu không ổn định.
Bảng kiểm nhanh: “độ cứng” → lựa chọn buồng & chiến lược vận hành
CSS tham chiếu mang tính định hướng; cần đối chiếu công suất máy, kích thước đầu vào, mục tiêu sản phẩm và tỷ lệ tuần hoàn của hệ thống sàng.
4) Hai yếu tố thường bị bỏ qua: độ lệch tâm và tối ưu tham số chuyển động
Trong cùng một buồng nghiền, độ lệch tâm (eccentric throw) và tốc độ/động học nghiền quyết định biên độ nén–xả của vật liệu. Về nguyên lý, throw lớn giúp tăng khả năng “kéo” vật liệu xuống buồng và tăng công suất, nhưng với quặng cứng có thể làm tăng tải va đập lên liner nếu cấp liệu không đều. Vì vậy, các mỏ thường tối ưu theo hướng “đủ dùng”: ổn định dòng cấp liệu, sau đó mới tăng tham số để mở sản lượng.
Khuyến nghị tối ưu theo mục tiêu
Mục tiêu: tăng sản lượng → ưu tiên buồng thô/trung, duy trì choke feed, kiểm soát cấp phối đầu vào (tránh “đỉnh cỡ hạt”), theo dõi dòng điện để tránh vượt ngưỡng.
Mục tiêu: cải thiện粒型 → chọn buồng trung/tinh đúng công đoạn, giảm dao động cấp liệu, tối ưu CSS và tỷ lệ tuần hoàn sàng để tránh nghiền lại quá mức.
Mục tiêu: giảm mòn & downtime → ưu tiên buồng “thoáng” với quặng cứng, giảm tỷ số nghiền, chuẩn hóa kiểm tra liner theo giờ máy (ví dụ mỗi 200–300 giờ) để dự báo thay thế.
5) Tham chiếu tiêu chuẩn & chỉ báo vận hành để ra quyết định nhanh
Trong các dự án quốc tế, thông số vật liệu thường được chuẩn hóa theo các phương pháp thử như ASTM D7012 (xác định cường độ nén đá), ASTM C131/C535 (Los Angeles Abrasion cho cốt liệu), hoặc các quy chuẩn sản phẩm theo EN 12620 (cốt liệu cho bê tông). Khi không có đầy đủ dữ liệu phòng thí nghiệm, đội vận hành vẫn có thể dựa vào các chỉ báo thực địa để hiệu chỉnh buồng nghiền:
- Dòng điện động cơ dao động mạnh theo nhịp cấp liệu → ưu tiên ổn định cấp liệu trước khi siết CSS.
- Tăng nhiệt dầu/hệ thủy lực bất thường khi quặng cứng → buồng có thể quá hẹp hoặc choke feed không ổn định.
- Tỷ lệ hạt mịn tăng nhanh sau khi đổi liner → buồng/liner không khớp mục tiêu sản phẩm hoặc sàng tạo tuần hoàn cao.
- Mòn lệch mantle–concave → cần kiểm tra phân bố cấp liệu, lệch tâm, và tình trạng căn chỉnh cơ khí.
6) Một vài “bẫy” chọn buồng nghiền khiến dự án tốn chi phí về sau
Trong hồ sơ mua sắm, nhiều bên chỉ chốt “model máy” mà bỏ qua buồng nghiền và cấu hình liner. Điều này dẫn tới tình trạng thiết bị lắp xong mới phát hiện không đạt sản lượng hoặc粒型. Ba sai lầm phổ biến:
- Chọn buồng tinh để “ép” ra hạt đẹp ngay từ đầu trong khi đầu vào vẫn thô và cứng → dễ kẹt buồng, tăng mòn.
- Đặt CSS quá nhỏ để tăng tỷ số nghiền → tiêu hao điện tăng, nhiệt dầu tăng, liner xuống nhanh.
- Không tính tỷ lệ tuần hoàn sàng → máy nghiền phải “gánh” lượng vật liệu quay lại, làm sai lệch toàn bộ dự tính sản lượng.
Cách làm chắc chắn hơn là coi buồng nghiền như một “cấu hình dự án”, cần khóa theo: độ cứng & mài mòn, cấp phối đầu vào, mục tiêu sản phẩm (0–5 / 5–10 / 10–20 mm…), công suất sàng, và chiến lược liner (vật liệu, profile).
Khi dữ liệu quặng thay đổi theo tầng khai thác, buồng nghiền và CSS cũng cần được xem như tham số “điều chỉnh theo mùa vụ sản xuất”, thay vì cố định một cấu hình cho toàn bộ vòng đời dự án.








Facebook